The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm nũng tiếng Anh là gì?

làm nũng tiếng Anh là wheedle /ˈwiːdəl/. Dùng lời nũng nịu hoặc nài nỉ để thuyết phục hoặc đạt được điều gì đó.

Hình minh hoạ "làm nũng" tiếng Anh là "wheedle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wheedle

Động từ
/ˈwiːdəl/

Ví dụ câu với làm nũng / wheedle

  1. 1

    Cô ấy luôn dùng vẻ mặt dễ thương để làm nũng với cha mẹ.

    She always uses a cute face to wheedle her parents into giving her what she wants.

  2. 2

    Anh ấy cố gắng làm nũng để xin thêm tiền tiêu vặt.

    He tried to wheedle some extra pocket money from his father.

Ghi chú dùng từ làm nũng

Làm nũng là hành động dùng lời nói ngọt ngào hoặc thái độ dễ thương để thuyết phục người khác. Các từ liên quan: persuade (thuyết phục), coax (dỗ dành), charm (quyến rũ).

Video minh hoạ làm nũng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với làm nũng

Câu hỏi thường gặp về "làm nũng"

Làm nũng tiếng Anh là gì?

Làm nũng tiếng Anh là "wheedle" (động từ), nghĩa là: Dùng lời nũng nịu hoặc nài nỉ để thuyết phục hoặc đạt được điều gì đó.

"wheedle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wheedle" nghĩa tiếng Việt là "làm nũng". Làm nũng là hành động dùng lời nói ngọt ngào hoặc thái độ dễ thương để thuyết phục người khác.

Phát âm "wheedle" như thế nào?

"wheedle" có phiên âm IPA /ˈwiːdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wheedle"?

She always uses a cute face to wheedle her parents into giving her what she wants. — Cô ấy luôn dùng vẻ mặt dễ thương để làm nũng với cha mẹ.