Tiếng Việt
Quyền lợi và trách nhiệm tiếng Anh là gì?
quyền lợi và trách nhiệm tiếng Anh là Rights and responsibilities /raɪts ənd rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/. Quyền lợi và trách nhiệm đề cập đến các quyền và nghĩa vụ của cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rights and responsibilities
Ví dụ câu với quyền lợi và trách nhiệm / Rights and responsibilities
- 1
Mọi công dân đều có quyền lợi và trách nhiệm trong việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
Every citizen has rights and responsibilities in participating in community activities.
- 2
Việc hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm giúp chúng ta hành xử đúng đắn trong xã hội.
Understanding rights and responsibilities helps us behave properly in society.
Ghi chú dùng từ quyền lợi và trách nhiệm
Quyền lợi và trách nhiệm là các khái niệm liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cá nhân trong xã hội. Các từ liên quan gồm có 'rights' (quyền lợi), 'responsibilities' (trách nhiệm), 'obligations' (nghĩa vụ), 'privileges' (đặc quyền).
Video minh hoạ quyền lợi và trách nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền lợi và trách nhiệm
- vàand
- LợiBenefit
- quyềnright
- quyền lợiBenefits
- trách nhiệmresponsibility
- Bìu díuBurdened with family responsibilities
- quyền lợi bảo hiểmInsurance benefits
- quyền lợi hợp phápLegal rights
- phân công trách nhiệmAssign responsibilities
- quyền lợi và nghĩa vụRights and obligations
- làm phần việc của mìnhcarry out one's tasks/responsibilities
Câu hỏi thường gặp về "quyền lợi và trách nhiệm"
Quyền lợi và trách nhiệm tiếng Anh là gì?
Quyền lợi và trách nhiệm tiếng Anh là "Rights and responsibilities" (danh từ), nghĩa là: Quyền lợi và trách nhiệm đề cập đến các quyền và nghĩa vụ của cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng hoặc tổ chức.
"Rights and responsibilities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rights and responsibilities" nghĩa tiếng Việt là "quyền lợi và trách nhiệm". Quyền lợi và trách nhiệm là các khái niệm liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cá nhân trong xã hội.
Phát âm "Rights and responsibilities" như thế nào?
"Rights and responsibilities" có phiên âm IPA /raɪts ənd rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rights and responsibilities"?
Every citizen has rights and responsibilities in participating in community activities. — Mọi công dân đều có quyền lợi và trách nhiệm trong việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng.