Tiếng Việt
Làm rối loạn tiếng Anh là gì?
làm rối loạn tiếng Anh là Disrupt /dɪsˈrʌpt/. làm cho trật tự hoặc hoạt động bình thường bị gián đoạn hoặc hỗn loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disrupt
Ví dụ câu với làm rối loạn / Disrupt
- 1
Chính sách mới đã làm rối loạn thị trường tài chính.
The new policy disrupted the financial market.
- 2
Họ lo sợ chiến tranh sẽ làm rối loạn cuộc sống hàng ngày.
They fear that war will disrupt daily life.
Ghi chú dùng từ làm rối loạn
Disrupt có nghĩa là gây ra sự gián đoạn hoặc hỗn loạn. Các từ liên quan gồm có 'disturb' (gây rối), 'interrupt' (ngắt quãng), và 'disorder' (hỗn loạn).
Video minh hoạ làm rối loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm rối loạn
Câu hỏi thường gặp về "làm rối loạn"
Làm rối loạn tiếng Anh là gì?
Làm rối loạn tiếng Anh là "Disrupt" (động từ), nghĩa là: làm cho trật tự hoặc hoạt động bình thường bị gián đoạn hoặc hỗn loạn.
"Disrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disrupt" nghĩa tiếng Việt là "làm rối loạn". Disrupt có nghĩa là gây ra sự gián đoạn hoặc hỗn loạn.
Phát âm "Disrupt" như thế nào?
"Disrupt" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disrupt"?
The new policy disrupted the financial market. — Chính sách mới đã làm rối loạn thị trường tài chính.