The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phá quấy tiếng Anh là gì?

phá quấy tiếng Anh là Disrupt /dɪsˈrʌpt/. Gây rối, làm gián đoạn hoạt động hoặc trật tự.

Hình minh hoạ "phá quấy" tiếng Anh là "Disrupt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disrupt

Động từ
/dɪsˈrʌpt/

Ví dụ câu với phá quấy / Disrupt

  1. 1

    Họ đã phá quấy buổi họp khiến nó phải hoãn lại.

    They disrupted the meeting, causing it to be postponed.

  2. 2

    Tiếng ồn lớn phá quấy sự yên tĩnh của thư viện.

    The loud noise disrupted the quiet of the library.

Ghi chú dùng từ phá quấy

Phá quấy có nghĩa là làm gián đoạn hoặc gây rối trật tự. Các từ liên quan: gây rối (disturb), làm gián đoạn (interrupt), gây rối loạn (disorder).

Video minh hoạ phá quấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phá quấy

Câu hỏi thường gặp về "phá quấy"

Phá quấy tiếng Anh là gì?

Phá quấy tiếng Anh là "Disrupt" (động từ), nghĩa là: Gây rối, làm gián đoạn hoạt động hoặc trật tự.

"Disrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disrupt" nghĩa tiếng Việt là "phá quấy". Phá quấy có nghĩa là làm gián đoạn hoặc gây rối trật tự.

Phát âm "Disrupt" như thế nào?

"Disrupt" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disrupt"?

They disrupted the meeting, causing it to be postponed. — Họ đã phá quấy buổi họp khiến nó phải hoãn lại.