Tiếng Việt
Gián cách tiếng Anh là gì?
gián cách tiếng Anh là disrupt /dɪsˈrʌpt/. làm gián đoạn, phá vỡ sự liên tục của một quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disrupt
Ví dụ câu với gián cách / disrupt
- 1
Công trình xây dựng đã làm gián đoạn giao thông trong khu vực.
The construction work disrupted traffic in the area.
- 2
Họ đã làm gián đoạn cuộc họp để thảo luận vấn đề quan trọng hơn.
They disrupted the meeting to discuss a more important issue.
Ghi chú dùng từ gián cách
Gián cách là hành động gây rối hoặc làm gián đoạn một hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'interrupt' (ngắt quãng), 'disturb' (quấy rầy), và 'interfere' (can thiệp).
Video minh hoạ gián cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gián cách
Câu hỏi thường gặp về "gián cách"
Gián cách tiếng Anh là gì?
Gián cách tiếng Anh là "disrupt" (động từ), nghĩa là: làm gián đoạn, phá vỡ sự liên tục của một quá trình hoặc hoạt động.
"disrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disrupt" nghĩa tiếng Việt là "gián cách". Gián cách là hành động gây rối hoặc làm gián đoạn một hoạt động.
Phát âm "disrupt" như thế nào?
"disrupt" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disrupt"?
The construction work disrupted traffic in the area. — Công trình xây dựng đã làm gián đoạn giao thông trong khu vực.