Tiếng Việt
Chết lâm sàng tiếng Anh là gì?
chết lâm sàng tiếng Anh là clinically dead /ˈklɪnɪkəli dɛd/. Chết lâm sàng là trạng thái không có hoạt động của não và tim, nhưng có thể phục hồi nếu được cấp cứu kịp thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clinically dead
Ví dụ câu với chết lâm sàng / clinically dead
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán là chết lâm sàng nhưng vẫn có thể hồi phục nếu được cấp cứu đúng cách.
The patient was declared clinically dead but showed signs of brain activity after treatment.
- 2
Trong thời gian chết lâm sàng, các chức năng sinh tồn vẫn còn nhưng không thể duy trì lâu dài.
During the period of clinical death, vital functions cease but may be reversible.
Ghi chú dùng từ chết lâm sàng
Chết lâm sàng là giai đoạn tạm thời trước khi chết hẳn, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồi sức cấp cứu' (resuscitation), 'suy tim' (heart failure), và 'chẩn đoán y học' (medical diagnosis).
Video minh hoạ chết lâm sàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết lâm sàng
Câu hỏi thường gặp về "chết lâm sàng"
Chết lâm sàng tiếng Anh là gì?
Chết lâm sàng tiếng Anh là "clinically dead" (tính từ), nghĩa là: Chết lâm sàng là trạng thái không có hoạt động của não và tim, nhưng có thể phục hồi nếu được cấp cứu kịp thời.
"clinically dead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clinically dead" nghĩa tiếng Việt là "chết lâm sàng". Chết lâm sàng là giai đoạn tạm thời trước khi chết hẳn, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồi sức cấp cứu' (resuscitation), 'suy tim' (heart failure), và 'chẩn đoán y học' (medical diagnosis).
Phát âm "clinically dead" như thế nào?
"clinically dead" có phiên âm IPA /ˈklɪnɪkəli dɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clinically dead"?
The patient was declared clinically dead but showed signs of brain activity after treatment. — Bệnh nhân được chẩn đoán là chết lâm sàng nhưng vẫn có thể hồi phục nếu được cấp cứu đúng cách.