Tiếng Việt
Làm tan nát con tim tiếng Anh là gì?
làm tan nát con tim tiếng Anh là break one's heart /breɪk wʌnz hɑrt/. làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc đau đớn về mặt tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break one's heart
Ví dụ câu với làm tan nát con tim / break one's heart
- 1
Cô ấy đã làm tan nát trái tim của anh ấy khi rời bỏ anh.
She broke his heart when she left him.
- 2
Tin tức đó làm tan nát trái tim tôi.
That news broke my heart.
Ghi chú dùng từ làm tan nát con tim
Cụm từ này diễn tả cảm giác đau đớn sâu sắc về mặt tinh thần do mất mát hoặc tổn thương. Các từ liên quan: heartbreak (đau lòng), sorrow (nỗi buồn), grief (nỗi đau thương).
Video minh hoạ làm tan nát con tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tan nát con tim
Câu hỏi thường gặp về "làm tan nát con tim"
Làm tan nát con tim tiếng Anh là gì?
Làm tan nát con tim tiếng Anh là "break one's heart" (cụm từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy rất buồn hoặc đau đớn về mặt tinh thần.
"break one's heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break one's heart" nghĩa tiếng Việt là "làm tan nát con tim". Cụm từ này diễn tả cảm giác đau đớn sâu sắc về mặt tinh thần do mất mát hoặc tổn thương.
Phát âm "break one's heart" như thế nào?
"break one's heart" có phiên âm IPA /breɪk wʌnz hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break one's heart"?
She broke his heart when she left him. — Cô ấy đã làm tan nát trái tim của anh ấy khi rời bỏ anh.