The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm thủ tục thông quan tiếng Anh là gì?

làm thủ tục thông quan tiếng Anh là Cargo release /ˈkɑːɡəʊ rɪˈliːs/. Quy trình chính thức để hàng hóa được phép ra khỏi cảng hoặc kho bãi sau khi đã qua kiểm tra và các thủ tục cần thiết.

Hình minh hoạ "làm thủ tục thông quan" tiếng Anh là "Cargo release"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cargo release

Danh từ
/ˈkɑːɡəʊ rɪˈliːs/

Ví dụ câu với làm thủ tục thông quan / Cargo release

  1. 1

    Họ đã hoàn tất các thủ tục thông quan để nhận hàng.

    They completed the cargo release procedures to receive the goods.

  2. 2

    Thời gian làm thủ tục thông quan thường kéo dài vài ngày.

    The cargo release process usually takes a few days.

Ghi chú dùng từ làm thủ tục thông quan

Làm thủ tục thông quan là quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa để xuất nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'customs clearance' (thông quan hải quan), 'import duties' (thuế nhập khẩu), 'inspection' (kiểm tra).

Video minh hoạ làm thủ tục thông quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm thủ tục thông quan

Câu hỏi thường gặp về "làm thủ tục thông quan"

Làm thủ tục thông quan tiếng Anh là gì?

Làm thủ tục thông quan tiếng Anh là "Cargo release" (danh từ), nghĩa là: Quy trình chính thức để hàng hóa được phép ra khỏi cảng hoặc kho bãi sau khi đã qua kiểm tra và các thủ tục cần thiết.

"Cargo release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cargo release" nghĩa tiếng Việt là "làm thủ tục thông quan". Làm thủ tục thông quan là quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa để xuất nhập khẩu.

Phát âm "Cargo release" như thế nào?

"Cargo release" có phiên âm IPA /ˈkɑːɡəʊ rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cargo release"?

They completed the cargo release procedures to receive the goods. — Họ đã hoàn tất các thủ tục thông quan để nhận hàng.