Tiếng Việt
Thả tự do tiếng Anh là gì?
Thả tự do tiếng Anh là Release /rɪˈliːs/. Giải phóng hoặc thả ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi sự kiểm soát hoặc giam giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Release
Ví dụ câu với Thả tự do / Release
- 1
Cảnh sát đã thả tù nhân sau khi xét xử.
The police released the prisoner after the trial.
- 2
Chúng tôi đã thả chim ra khỏi lồng.
We released the birds from the cage.
Ghi chú dùng từ Thả tự do
Từ 'Release' có nghĩa là thả hoặc giải phóng. Các từ liên quan gồm 'free' (tự do), 'liberate' (giải phóng), và 'discharge' (xả, thải ra).
Video minh hoạ Thả tự do
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thả tự do
Câu hỏi thường gặp về "Thả tự do"
Thả tự do tiếng Anh là gì?
Thả tự do tiếng Anh là "Release" (động từ), nghĩa là: Giải phóng hoặc thả ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi sự kiểm soát hoặc giam giữ.
"Release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Release" nghĩa tiếng Việt là "Thả tự do". Từ 'Release' có nghĩa là thả hoặc giải phóng.
Phát âm "Release" như thế nào?
"Release" có phiên âm IPA /rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Release"?
The police released the prisoner after the trial. — Cảnh sát đã thả tù nhân sau khi xét xử.