The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thả giống tiếng Anh là gì?

Thả giống tiếng Anh là Seed release /siːd rɪˈliːs/. Phương pháp gieo hạt hoặc thả giống vào đất để trồng trọt.

Hình minh hoạ "Thả giống" tiếng Anh là "Seed release"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Seed release

Động từ
/siːd rɪˈliːs/

Ví dụ câu với Thả giống / Seed release

  1. 1

    Nông dân bắt đầu thả giống vào mùa xuân để trồng lúa.

    Farmers start seed release in spring to grow rice.

  2. 2

    Việc thả giống đúng thời điểm giúp cây phát triển tốt hơn.

    Proper seed release timing helps plants grow better.

Ghi chú dùng từ Thả giống

Thả giống là quá trình gieo hạt vào đất. Các từ liên quan: gieo hạt (sowing), trồng trọt (cultivation), mùa vụ (season).

Video minh hoạ Thả giống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thả giống

Câu hỏi thường gặp về "Thả giống"

Thả giống tiếng Anh là gì?

Thả giống tiếng Anh là "Seed release" (động từ), nghĩa là: Phương pháp gieo hạt hoặc thả giống vào đất để trồng trọt.

"Seed release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Seed release" nghĩa tiếng Việt là "Thả giống". Thả giống là quá trình gieo hạt vào đất.

Phát âm "Seed release" như thế nào?

"Seed release" có phiên âm IPA /siːd rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Seed release"?

Farmers start seed release in spring to grow rice. — Nông dân bắt đầu thả giống vào mùa xuân để trồng lúa.