Tiếng Việt
Làm việc chân tay tiếng Anh là gì?
làm việc chân tay tiếng Anh là manual labor /ˈmænjuəl ˈleɪbər/. Công việc đòi hỏi sức lực và kỹ năng thủ công, thường không sử dụng máy móc tự động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manual labor
Ví dụ câu với làm việc chân tay / manual labor
- 1
Anh ấy thích làm việc chân tay trong vườn vào cuối tuần.
He enjoys doing manual labor in the garden on weekends.
- 2
Công việc chân tay thường đòi hỏi sức khỏe tốt và kiên nhẫn.
Manual labor often requires good health and patience.
Ghi chú dùng từ làm việc chân tay
Làm việc chân tay là công việc thủ công, không dùng máy móc tự động. Các từ liên quan: 'skilled labor' (lao động có kỹ năng), 'unskilled labor' (lao động không có kỹ năng), 'manual' (thuộc về tay, thủ công).
Video minh hoạ làm việc chân tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc chân tay
Câu hỏi thường gặp về "làm việc chân tay"
Làm việc chân tay tiếng Anh là gì?
Làm việc chân tay tiếng Anh là "manual labor" (danh từ), nghĩa là: Công việc đòi hỏi sức lực và kỹ năng thủ công, thường không sử dụng máy móc tự động.
"manual labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manual labor" nghĩa tiếng Việt là "làm việc chân tay". Làm việc chân tay là công việc thủ công, không dùng máy móc tự động.
Phát âm "manual labor" như thế nào?
"manual labor" có phiên âm IPA /ˈmænjuəl ˈleɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manual labor"?
He enjoys doing manual labor in the garden on weekends. — Anh ấy thích làm việc chân tay trong vườn vào cuối tuần.