The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm việc lâu dài tiếng Anh là gì?

làm việc lâu dài tiếng Anh là work for a long time /wɜrk fɔr ə lɔŋ taɪm/. làm việc trong thời gian dài, thường xuyên hoặc liên tục.

Hình minh hoạ "làm việc lâu dài" tiếng Anh là "work for a long time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work for a long time

Cụm từ
/wɜrk fɔr ə lɔŋ taɪm/

Ví dụ câu với làm việc lâu dài / work for a long time

  1. 1

    Anh ấy đã làm việc lâu dài trong công ty này.

    He has worked for a long time at this company.

  2. 2

    Chúng tôi cần cam kết làm việc lâu dài để phát triển dự án.

    We need a long-term commitment to work on the project.

Ghi chú dùng từ làm việc lâu dài

Cụm từ này chỉ việc làm trong một khoảng thời gian dài. Các từ liên quan: 'long-term' (dài hạn), 'career' (sự nghiệp), 'employment' (việc làm).

Video minh hoạ làm việc lâu dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm việc lâu dài

Câu hỏi thường gặp về "làm việc lâu dài"

Làm việc lâu dài tiếng Anh là gì?

Làm việc lâu dài tiếng Anh là "work for a long time" (cụm từ), nghĩa là: làm việc trong thời gian dài, thường xuyên hoặc liên tục.

"work for a long time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work for a long time" nghĩa tiếng Việt là "làm việc lâu dài". Cụm từ này chỉ việc làm trong một khoảng thời gian dài.

Phát âm "work for a long time" như thế nào?

"work for a long time" có phiên âm IPA /wɜrk fɔr ə lɔŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work for a long time"?

He has worked for a long time at this company. — Anh ấy đã làm việc lâu dài trong công ty này.