The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làn da săn chắc tiếng Anh là gì?

làn da săn chắc tiếng Anh là Firm skin /fɜrm skɪn/. Làn da săn chắc là loại da có độ đàn hồi cao, không chảy xệ, thường liên quan đến việc duy trì sức khỏe và tuổi trẻ của làn da.

Hình minh hoạ "làn da săn chắc" tiếng Anh là "Firm skin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Firm skin

Danh từ
/fɜrm skɪn/

Ví dụ câu với làn da săn chắc / Firm skin

  1. 1

    She uses a moisturizer to keep her firm skin.

    Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ làn da săn chắc.

  2. 2

    Regular exercise can help improve your firm skin.

    Tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện làn da săn chắc của bạn.

Ghi chú dùng từ làn da săn chắc

Làn da săn chắc thể hiện độ đàn hồi của da, liên quan đến các thuật ngữ như collagen (sợi đàn hồi của da), elastin (tập trung vào độ đàn hồi), và skincare (chăm sóc da).

Video minh hoạ làn da săn chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làn da săn chắc

Câu hỏi thường gặp về "làn da săn chắc"

Làn da săn chắc tiếng Anh là gì?

Làn da săn chắc tiếng Anh là "Firm skin" (danh từ), nghĩa là: Làn da săn chắc là loại da có độ đàn hồi cao, không chảy xệ, thường liên quan đến việc duy trì sức khỏe và tuổi trẻ của làn da.

"Firm skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Firm skin" nghĩa tiếng Việt là "làn da săn chắc". Làn da săn chắc thể hiện độ đàn hồi của da, liên quan đến các thuật ngữ như collagen (sợi đàn hồi của da), elastin (tập trung vào độ đàn hồi), và skincare (chăm sóc da).

Phát âm "Firm skin" như thế nào?

"Firm skin" có phiên âm IPA /fɜrm skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Firm skin"?

Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ làn da săn chắc. — She uses a moisturizer to keep her firm skin.