Tiếng Việt
Lần lữa tiếng Anh là gì?
lần lữa tiếng Anh là dilly-dally /ˈdɪli-ˈdæli/. Chần chừ, do dự hoặc trì hoãn trong hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dilly-dally
Ví dụ câu với lần lữa / dilly-dally
- 1
Anh ấy cứ lần lữa mãi không quyết định mua xe mới.
He kept dilly-dallying and couldn't make up his mind to buy a new car.
- 2
Đừng lần lữa nữa, chúng ta cần bắt đầu ngay bây giờ.
Don't dilly-dally anymore, we need to start right now.
Ghi chú dùng từ lần lữa
Lần lữa là hành động chần chừ hoặc trì hoãn. Các từ liên quan gồm 'delay' (trì hoãn), 'hesitate' (do dự), 'procrastinate' (trì hoãn công việc).
Video minh hoạ lần lữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lần lữa
Câu hỏi thường gặp về "lần lữa"
Lần lữa tiếng Anh là gì?
Lần lữa tiếng Anh là "dilly-dally" (động từ), nghĩa là: Chần chừ, do dự hoặc trì hoãn trong hành động hoặc quyết định.
"dilly-dally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dilly-dally" nghĩa tiếng Việt là "lần lữa". Lần lữa là hành động chần chừ hoặc trì hoãn.
Phát âm "dilly-dally" như thế nào?
"dilly-dally" có phiên âm IPA /ˈdɪli-ˈdæli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dilly-dally"?
He kept dilly-dallying and couldn't make up his mind to buy a new car. — Anh ấy cứ lần lữa mãi không quyết định mua xe mới.