The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lần sau tiếng Anh là gì?

lần sau tiếng Anh là next time /nekst taɪm/. lần tới, trong lần tới

Hình minh hoạ "lần sau" tiếng Anh là "next time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

next time

Cụm từ
/nekst taɪm/

Ví dụ câu với lần sau / next time

  1. 1

    Hãy nhớ mang theo ô lần sau.

    Remember to bring an umbrella next time.

  2. 2

    Chúng ta sẽ gặp lại nhau lần sau.

    We will meet again next time.

Ghi chú dùng từ lần sau

Cụm từ này dùng để chỉ lần tiếp theo hoặc lần tới trong một chuỗi các sự kiện. Các từ liên quan: 'lần trước' (last time), 'sau đó' (after that), 'trước đó' (before that).

Video minh hoạ lần sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lần sau

Câu hỏi thường gặp về "lần sau"

Lần sau tiếng Anh là gì?

Lần sau tiếng Anh là "next time" (cụm từ), nghĩa là: lần tới, trong lần tới

"next time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"next time" nghĩa tiếng Việt là "lần sau". Cụm từ này dùng để chỉ lần tiếp theo hoặc lần tới trong một chuỗi các sự kiện.

Phát âm "next time" như thế nào?

"next time" có phiên âm IPA /nekst taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "next time"?

Remember to bring an umbrella next time. — Hãy nhớ mang theo ô lần sau.