Tiếng Việt
Lần lượt theo thứ tự tiếng Anh là gì?
lần lượt theo thứ tự tiếng Anh là in order /ɪn ˈɔrdər/. theo thứ tự đã sắp xếp hoặc theo đúng trình tự

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in order
Ví dụ câu với lần lượt theo thứ tự / in order
- 1
Chúng tôi sẽ trình bày các dự án theo thứ tự ưu tiên.
We will present the projects in order of priority.
- 2
Hãy làm theo thứ tự các bước trong hướng dẫn.
Please follow the steps in order as per the instructions.
Ghi chú dùng từ lần lượt theo thứ tự
Cụm từ này dùng để chỉ việc làm theo thứ tự hoặc theo trình tự. Các từ liên quan gồm 'sequence' (trình tự), 'priority' (ưu tiên), 'arrangement' (sắp xếp).
Video minh hoạ lần lượt theo thứ tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lần lượt theo thứ tự
Câu hỏi thường gặp về "lần lượt theo thứ tự"
Lần lượt theo thứ tự tiếng Anh là gì?
Lần lượt theo thứ tự tiếng Anh là "in order" (cụm từ), nghĩa là: theo thứ tự đã sắp xếp hoặc theo đúng trình tự
"in order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in order" nghĩa tiếng Việt là "lần lượt theo thứ tự". Cụm từ này dùng để chỉ việc làm theo thứ tự hoặc theo trình tự.
Phát âm "in order" như thế nào?
"in order" có phiên âm IPA /ɪn ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in order"?
We will present the projects in order of priority. — Chúng tôi sẽ trình bày các dự án theo thứ tự ưu tiên.