Tiếng Việt
Hỗ trợ lẫn nhau tiếng Anh là gì?
hỗ trợ lẫn nhau tiếng Anh là Mutual support /ˈmjuːtjʊəl səˈpɔːrt/. Hỗ trợ lẫn nhau là hành động giúp đỡ nhau để cùng tiến bộ hoặc vượt qua khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mutual support
Ví dụ câu với hỗ trợ lẫn nhau / Mutual support
- 1
Trong cộng đồng, mọi người luôn hỗ trợ lẫn nhau để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
In the community, everyone always supports each other to build a better life.
- 2
Học sinh hỗ trợ lẫn nhau trong việc học tập để cùng tiến bộ.
Students support each other in learning to progress together.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ lẫn nhau
Hỗ trợ lẫn nhau thể hiện sự đoàn kết và giúp đỡ nhau trong cộng đồng. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), đoàn kết (unity), giúp đỡ (help).
Video minh hoạ hỗ trợ lẫn nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ lẫn nhau
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ lẫn nhau"
Hỗ trợ lẫn nhau tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ lẫn nhau tiếng Anh là "Mutual support" (cụm từ), nghĩa là: Hỗ trợ lẫn nhau là hành động giúp đỡ nhau để cùng tiến bộ hoặc vượt qua khó khăn.
"Mutual support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mutual support" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ lẫn nhau". Hỗ trợ lẫn nhau thể hiện sự đoàn kết và giúp đỡ nhau trong cộng đồng.
Phát âm "Mutual support" như thế nào?
"Mutual support" có phiên âm IPA /ˈmjuːtjʊəl səˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mutual support"?
In the community, everyone always supports each other to build a better life. — Trong cộng đồng, mọi người luôn hỗ trợ lẫn nhau để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.