The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giúp đỡ lẫn nhau tiếng Anh là gì?

giúp đỡ lẫn nhau tiếng Anh là help each other /hɛlp iʧ ˈʌðər/. Chúng ta hỗ trợ và giúp đỡ nhau trong các công việc hoặc khó khăn.

Hình minh hoạ "giúp đỡ lẫn nhau" tiếng Anh là "help each other"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

help each other

Cụm từ
/hɛlp iʧ ˈʌðər/

Ví dụ câu với giúp đỡ lẫn nhau / help each other

  1. 1

    Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau để hoàn thành dự án.

    We help each other to complete the project.

  2. 2

    Họ giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.

    They help each other in the community.

Ghi chú dùng từ giúp đỡ lẫn nhau

Cụm từ thể hiện sự hỗ trợ qua lại giữa mọi người. Các từ liên quan: hợp tác (cooperate), hỗ trợ (support), đoàn kết (unity).

Video minh hoạ giúp đỡ lẫn nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giúp đỡ lẫn nhau

Câu hỏi thường gặp về "giúp đỡ lẫn nhau"

Giúp đỡ lẫn nhau tiếng Anh là gì?

Giúp đỡ lẫn nhau tiếng Anh là "help each other" (cụm từ), nghĩa là: Chúng ta hỗ trợ và giúp đỡ nhau trong các công việc hoặc khó khăn.

"help each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"help each other" nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ lẫn nhau". Cụm từ thể hiện sự hỗ trợ qua lại giữa mọi người.

Phát âm "help each other" như thế nào?

"help each other" có phiên âm IPA /hɛlp iʧ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "help each other"?

We help each other to complete the project. — Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau để hoàn thành dự án.