The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thấu hiểu lẫn nhau tiếng Anh là gì?

Thấu hiểu lẫn nhau tiếng Anh là Mutual understanding /ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/. Sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người, thể hiện qua việc chia sẻ cảm xúc và quan điểm.

Hình minh hoạ "Thấu hiểu lẫn nhau" tiếng Anh là "Mutual understanding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mutual understanding

Danh từ
/ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/

Ví dụ câu với Thấu hiểu lẫn nhau / Mutual understanding

  1. 1

    Trong mối quan hệ, thấu hiểu lẫn nhau là chìa khóa để duy trì sự hòa hợp.

    Mutual understanding is key to maintaining harmony in relationships.

  2. 2

    Họ đã dành thời gian để thấu hiểu lẫn nhau hơn.

    They spent time to develop mutual understanding.

Ghi chú dùng từ Thấu hiểu lẫn nhau

Thấu hiểu lẫn nhau giúp xây dựng mối quan hệ bền vững. Các từ liên quan: empathy (sự cảm thông), communication (giao tiếp), trust (tin tưởng).

Video minh hoạ Thấu hiểu lẫn nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thấu hiểu lẫn nhau

Câu hỏi thường gặp về "Thấu hiểu lẫn nhau"

Thấu hiểu lẫn nhau tiếng Anh là gì?

Thấu hiểu lẫn nhau tiếng Anh là "Mutual understanding" (danh từ), nghĩa là: Sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người, thể hiện qua việc chia sẻ cảm xúc và quan điểm.

"Mutual understanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mutual understanding" nghĩa tiếng Việt là "Thấu hiểu lẫn nhau". Thấu hiểu lẫn nhau giúp xây dựng mối quan hệ bền vững.

Phát âm "Mutual understanding" như thế nào?

"Mutual understanding" có phiên âm IPA /ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mutual understanding"?

Mutual understanding is key to maintaining harmony in relationships. — Trong mối quan hệ, thấu hiểu lẫn nhau là chìa khóa để duy trì sự hòa hợp.