The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lẩn quẩn tiếng Anh là gì?

lẩn quẩn tiếng Anh là stuck /stʌk/. Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một tình huống hoặc nơi chốn.

Hình minh hoạ "lẩn quẩn" tiếng Anh là "stuck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stuck

Tính từ
/stʌk/

Ví dụ câu với lẩn quẩn / stuck

  1. 1

    Tôi bị lẩn quẩn trong đám đông và không thể thoát ra.

    I was stuck in the crowd and couldn't get out.

  2. 2

    Xe bị lẩn quẩn trong bãi đỗ xe suốt nhiều giờ.

    The car was stuck in the parking lot for hours.

Ghi chú dùng từ lẩn quẩn

Lẩn quẩn mô tả trạng thái bị mắc kẹt hoặc không thể di chuyển tự do. Các từ liên quan gồm 'trapped' (bị mắc kẹt), 'immobilized' (bị cố định), 'entangled' (bối rối, mắc kẹt trong thứ gì đó).

Video minh hoạ lẩn quẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lẩn quẩn

Câu hỏi thường gặp về "lẩn quẩn"

Lẩn quẩn tiếng Anh là gì?

Lẩn quẩn tiếng Anh là "stuck" (tính từ), nghĩa là: Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một tình huống hoặc nơi chốn.

"stuck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stuck" nghĩa tiếng Việt là "lẩn quẩn". Lẩn quẩn mô tả trạng thái bị mắc kẹt hoặc không thể di chuyển tự do.

Phát âm "stuck" như thế nào?

"stuck" có phiên âm IPA /stʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stuck"?

I was stuck in the crowd and couldn't get out. — Tôi bị lẩn quẩn trong đám đông và không thể thoát ra.