Tiếng Việt
Lẩn trốn tiếng Anh là gì?
lẩn trốn tiếng Anh là hide /haɪd/. Ẩn nấp để tránh bị phát hiện hoặc bắt giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hide
Ví dụ câu với lẩn trốn / hide
- 1
Cô ấy lẩn trốn khỏi cảnh sát khi bị truy đuổi.
She tried to hide from the police when they came after her.
- 2
Trẻ nhỏ thường lẩn trốn sau sofa khi sợ hãi.
Young children often hide behind the sofa when they are scared.
Ghi chú dùng từ lẩn trốn
Lẩn trốn là hành động tránh bị người khác phát hiện hoặc bắt giữ. Các từ liên quan: trốn thoát (escape), ẩn náu (conceal), tránh xa (avoid).
Video minh hoạ lẩn trốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lẩn trốn
Câu hỏi thường gặp về "lẩn trốn"
Lẩn trốn tiếng Anh là gì?
Lẩn trốn tiếng Anh là "hide" (động từ), nghĩa là: Ẩn nấp để tránh bị phát hiện hoặc bắt giữ.
"hide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hide" nghĩa tiếng Việt là "lẩn trốn". Lẩn trốn là hành động tránh bị người khác phát hiện hoặc bắt giữ.
Phát âm "hide" như thế nào?
"hide" có phiên âm IPA /haɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hide"?
She tried to hide from the police when they came after her. — Cô ấy lẩn trốn khỏi cảnh sát khi bị truy đuổi.