Tiếng Việt
Lán tiếng Anh là gì?
lán tiếng Anh là hut /hʌt/. Chỗ trú tạm, nơi che chắn khỏi gió hoặc mưa, thường làm bằng lá, cành cây hoặc vật liệu tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hut
Ví dụ câu với lán / hut
- 1
Họ xây một lán nhỏ để tránh nắng trong rừng.
They built a small hut to avoid the sun in the forest.
- 2
Lán trại của người dân tộc thiểu số rất đơn giản.
The minority people's huts are very simple.
Ghi chú dùng từ lán
Lán là nơi ở tạm thời, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong các khu vực nông thôn. Các từ liên quan gồm 'shelter' (nơi trú ẩn), 'cabin' (nhà nhỏ), 'shack' (nhà tạm bợ).
Video minh hoạ lán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lán
Câu hỏi thường gặp về "lán"
Lán tiếng Anh là gì?
Lán tiếng Anh là "hut" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trú tạm, nơi che chắn khỏi gió hoặc mưa, thường làm bằng lá, cành cây hoặc vật liệu tạm thời.
"hut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hut" nghĩa tiếng Việt là "lán". Lán là nơi ở tạm thời, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong các khu vực nông thôn.
Phát âm "hut" như thế nào?
"hut" có phiên âm IPA /hʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hut"?
They built a small hut to avoid the sun in the forest. — Họ xây một lán nhỏ để tránh nắng trong rừng.