The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí lán trại tiếng Anh là gì?

chi phí lán trại tiếng Anh là campsite cost /ˈkæmpsaɪt kɒst/. Chi phí liên quan đến việc thiết lập và duy trì nơi cắm trại, bao gồm tiền thuê hoặc mua đất, vật dụng cần thiết, và các dịch vụ đi kèm.

Hình minh hoạ "chi phí lán trại" tiếng Anh là "campsite cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

campsite cost

Danh từ
/ˈkæmpsaɪt kɒst/

Ví dụ câu với chi phí lán trại / campsite cost

  1. 1

    The campsite cost was higher than we expected due to additional equipment rental.

    Chi phí lán trại cao hơn chúng tôi dự kiến do thuê thêm thiết bị.

  2. 2

    We need to budget for the campsite cost before our camping trip.

    Chúng tôi cần lập ngân sách cho chi phí lán trại trước chuyến đi cắm trại.

Ghi chú dùng từ chi phí lán trại

Chi phí lán trại đề cập đến các khoản chi tiêu cho nơi cắm trại, như thuê đất, mua vật dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'campground fee' (phí khu cắm trại), 'outdoor expenses' (chi phí ngoài trời), và 'camping budget' (ngân sách cắm trại).

Video minh hoạ chi phí lán trại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí lán trại

Câu hỏi thường gặp về "chi phí lán trại"

Chi phí lán trại tiếng Anh là gì?

Chi phí lán trại tiếng Anh là "campsite cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc thiết lập và duy trì nơi cắm trại, bao gồm tiền thuê hoặc mua đất, vật dụng cần thiết, và các dịch vụ đi kèm.

"campsite cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"campsite cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí lán trại". Chi phí lán trại đề cập đến các khoản chi tiêu cho nơi cắm trại, như thuê đất, mua vật dụng.

Phát âm "campsite cost" như thế nào?

"campsite cost" có phiên âm IPA /ˈkæmpsaɪt kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "campsite cost"?

Chi phí lán trại cao hơn chúng tôi dự kiến do thuê thêm thiết bị. — The campsite cost was higher than we expected due to additional equipment rental.