The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thả cảm xúc tiếng Anh là gì?

thả cảm xúc tiếng Anh là emotional release /ɪˌməʊʃənl rɪˈliːs/. Hành động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ để giảm bớt căng thẳng hoặc cảm xúc tích tụ.

Hình minh hoạ "thả cảm xúc" tiếng Anh là "emotional release"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emotional release

Danh từ
/ɪˌməʊʃənl rɪˈliːs/

Ví dụ câu với thả cảm xúc / emotional release

  1. 1

    She needed an emotional release after a stressful week.

    Cô ấy cần thả cảm xúc sau một tuần căng thẳng.

  2. 2

    Writing in her journal provided her with an emotional release.

    Việc viết nhật ký giúp cô ấy thả cảm xúc.

Ghi chú dùng từ thả cảm xúc

Thả cảm xúc giúp giảm căng thẳng, liên quan đến các hoạt động như khóc, cười, hoặc nói chuyện. Các từ liên quan: catharsis (giải tỏa cảm xúc), venting (giải tỏa cảm xúc), expression (biểu đạt cảm xúc).

Video minh hoạ thả cảm xúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thả cảm xúc

Câu hỏi thường gặp về "thả cảm xúc"

Thả cảm xúc tiếng Anh là gì?

Thả cảm xúc tiếng Anh là "emotional release" (danh từ), nghĩa là: Hành động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ để giảm bớt căng thẳng hoặc cảm xúc tích tụ.

"emotional release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emotional release" nghĩa tiếng Việt là "thả cảm xúc". Thả cảm xúc giúp giảm căng thẳng, liên quan đến các hoạt động như khóc, cười, hoặc nói chuyện.

Phát âm "emotional release" như thế nào?

"emotional release" có phiên âm IPA /ɪˌməʊʃənl rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emotional release"?

Cô ấy cần thả cảm xúc sau một tuần căng thẳng. — She needed an emotional release after a stressful week.