Tiếng Việt
Lặng yên tiếng Anh là gì?
lặng yên tiếng Anh là Still /stɪl/. Tính từ mô tả trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Still
Ví dụ câu với lặng yên / Still
- 1
Cô ấy ngồi lặng yên trong phòng.
She sat still in the room.
- 2
Bình tĩnh và lặng yên là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
Calmness and stillness are key to solving problems.
Ghi chú dùng từ lặng yên
Lặng yên mô tả trạng thái yên tĩnh, không hoạt động. Các từ liên quan: yên tĩnh (quiet), yên bình (peaceful), tĩnh lặng (calm).
Video minh hoạ lặng yên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lặng yên
Câu hỏi thường gặp về "lặng yên"
Lặng yên tiếng Anh là gì?
Lặng yên tiếng Anh là "Still" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn hoặc hoạt động.
"Still" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Still" nghĩa tiếng Việt là "lặng yên". Lặng yên mô tả trạng thái yên tĩnh, không hoạt động.
Phát âm "Still" như thế nào?
"Still" có phiên âm IPA /stɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Still"?
She sat still in the room. — Cô ấy ngồi lặng yên trong phòng.