Tiếng Việt
Lặng ngắt tiếng Anh là gì?
lặng ngắt tiếng Anh là dead silent /dɛd ˈsaɪlənt/. Rất yên tĩnh, không có tiếng động nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dead silent
Ví dụ câu với lặng ngắt / dead silent
- 1
Phòng họp trở nên lặng ngắt khi mọi người nghe bài phát biểu.
The room became dead silent during the announcement.
- 2
Sau khi nghe tin xấu, cô ấy lặng ngắt trong vài phút.
After hearing the bad news, she was dead silent for a few minutes.
Ghi chú dùng từ lặng ngắt
Lặng ngắt mô tả trạng thái cực kỳ yên tĩnh, không có tiếng động. Các từ liên quan: yên tĩnh (quiet), im lặng (silent), tĩnh lặng (peaceful).
Video minh hoạ lặng ngắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lặng ngắt
Câu hỏi thường gặp về "lặng ngắt"
Lặng ngắt tiếng Anh là gì?
Lặng ngắt tiếng Anh là "dead silent" (tính từ), nghĩa là: Rất yên tĩnh, không có tiếng động nào.
"dead silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dead silent" nghĩa tiếng Việt là "lặng ngắt". Lặng ngắt mô tả trạng thái cực kỳ yên tĩnh, không có tiếng động.
Phát âm "dead silent" như thế nào?
"dead silent" có phiên âm IPA /dɛd ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dead silent"?
The room became dead silent during the announcement. — Phòng họp trở nên lặng ngắt khi mọi người nghe bài phát biểu.