Tiếng Việt
Lắng nghe và thấu hiểu tiếng Anh là gì?
lắng nghe và thấu hiểu tiếng Anh là listen and understand /ˈlɪsən ænd ˌʌndərˈstænd/. Cụm từ thể hiện hành động nghe một cách chú tâm và hiểu rõ ý nghĩa của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
listen and understand
Ví dụ câu với lắng nghe và thấu hiểu / listen and understand
- 1
Bạn cần lắng nghe và thấu hiểu để xây dựng mối quan hệ tốt.
You need to listen and understand to build a good relationship.
- 2
Lắng nghe và thấu hiểu giúp giải quyết mâu thuẫn hiệu quả.
Listening and understanding help resolve conflicts effectively.
Ghi chú dùng từ lắng nghe và thấu hiểu
Lắng nghe và thấu hiểu là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp. Các từ liên quan: 'listening' (lắng nghe), 'empathy' (đồng cảm), 'communication' (giao tiếp).
Video minh hoạ lắng nghe và thấu hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lắng nghe và thấu hiểu
Câu hỏi thường gặp về "lắng nghe và thấu hiểu"
Lắng nghe và thấu hiểu tiếng Anh là gì?
Lắng nghe và thấu hiểu tiếng Anh là "listen and understand" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện hành động nghe một cách chú tâm và hiểu rõ ý nghĩa của người khác.
"listen and understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"listen and understand" nghĩa tiếng Việt là "lắng nghe và thấu hiểu". Lắng nghe và thấu hiểu là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.
Phát âm "listen and understand" như thế nào?
"listen and understand" có phiên âm IPA /ˈlɪsən ænd ˌʌndərˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "listen and understand"?
You need to listen and understand to build a good relationship. — Bạn cần lắng nghe và thấu hiểu để xây dựng mối quan hệ tốt.