Tiếng Việt
Lãnh sự quán việt nam tiếng Anh là gì?
lãnh sự quán việt nam tiếng Anh là Vietnamese Consulate /ˌvjɛtnəˈmiːz ˈkɒnsjʊlɪt/. Lãnh sự quán của Việt Nam, nơi đại diện chính thức của chính phủ Việt Nam tại một quốc gia khác để xử lý các vấn đề liên quan đến công dân và quyền lợi của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese Consulate
Ví dụ câu với lãnh sự quán việt nam / Vietnamese Consulate
- 1
Tôi đã đến lãnh sự quán Việt Nam để xin visa.
I went to the Vietnamese Consulate to apply for a visa.
- 2
Lãnh sự quán Việt Nam ở Paris hỗ trợ công dân trong các trường hợp khẩn cấp.
The Vietnamese Consulate in Paris assists citizens in emergencies.
Ghi chú dùng từ lãnh sự quán việt nam
Lãnh sự quán là nơi đại diện chính thức của chính phủ tại nước ngoài, liên quan đến các dịch vụ dành cho công dân như xin visa, hộ chiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'embassy' (đại sứ quán), 'diplomatic mission' (phái đoàn ngoại giao), 'visa' (thị thực), 'passport' (hộ chiếu).
Video minh hoạ lãnh sự quán việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãnh sự quán việt nam
- nammale
- LãnhReceive
- Lãnh sựConsul
- Việt NamVietnam
- lãnh sự quánConsulate
- Phòng lãnh sựConsulate office
- Lãnh sự danh dựHonorary Consul
- lãnh sự quán úcAustralian Consulate
- tổng lãnh sự quánConsulate General
- lãnh sự quán canadaCanadian Consulate
- lãnh sự quán hoa kỳU.S. Consulate
- tổng lãnh sự quán đứcGerman Consulate General
Câu hỏi thường gặp về "lãnh sự quán việt nam"
Lãnh sự quán việt nam tiếng Anh là gì?
Lãnh sự quán việt nam tiếng Anh là "Vietnamese Consulate" (danh từ), nghĩa là: Lãnh sự quán của Việt Nam, nơi đại diện chính thức của chính phủ Việt Nam tại một quốc gia khác để xử lý các vấn đề liên quan đến công dân và quyền lợi của Việt Nam.
"Vietnamese Consulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese Consulate" nghĩa tiếng Việt là "lãnh sự quán việt nam". Lãnh sự quán là nơi đại diện chính thức của chính phủ tại nước ngoài, liên quan đến các dịch vụ dành cho công dân như xin visa, hộ chiếu.
Phát âm "Vietnamese Consulate" như thế nào?
"Vietnamese Consulate" có phiên âm IPA /ˌvjɛtnəˈmiːz ˈkɒnsjʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese Consulate"?
I went to the Vietnamese Consulate to apply for a visa. — Tôi đã đến lãnh sự quán Việt Nam để xin visa.