Tiếng Việt
Số tài khoản lập hóa đơn tiếng Anh là gì?
số tài khoản lập hóa đơn tiếng Anh là billing account number /ˈbɪlɪŋ əˈkaʊnt ˈnʌmbər/. Số tài khoản dùng để lập hóa đơn trong các giao dịch tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
billing account number
Ví dụ câu với số tài khoản lập hóa đơn / billing account number
- 1
Vui lòng cung cấp số tài khoản lập hóa đơn của bạn để chúng tôi có thể xử lý thanh toán.
Please provide your billing account number so we can process the payment.
- 2
Số tài khoản lập hóa đơn cần chính xác để tránh nhầm lẫn trong quá trình thanh toán.
The billing account number must be accurate to avoid confusion during payment.
Ghi chú dùng từ số tài khoản lập hóa đơn
Số tài khoản lập hóa đơn là mã số dùng để xác định tài khoản trong quá trình lập hóa đơn. Các thuật ngữ liên quan: 'account number' (số tài khoản), 'invoice' (hóa đơn), 'payment processing' (xử lý thanh toán).
Video minh hoạ số tài khoản lập hóa đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tài khoản lập hóa đơn
Câu hỏi thường gặp về "số tài khoản lập hóa đơn"
Số tài khoản lập hóa đơn tiếng Anh là gì?
Số tài khoản lập hóa đơn tiếng Anh là "billing account number" (danh từ), nghĩa là: Số tài khoản dùng để lập hóa đơn trong các giao dịch tài chính.
"billing account number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"billing account number" nghĩa tiếng Việt là "số tài khoản lập hóa đơn". Số tài khoản lập hóa đơn là mã số dùng để xác định tài khoản trong quá trình lập hóa đơn.
Phát âm "billing account number" như thế nào?
"billing account number" có phiên âm IPA /ˈbɪlɪŋ əˈkaʊnt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "billing account number"?
Please provide your billing account number so we can process the payment. — Vui lòng cung cấp số tài khoản lập hóa đơn của bạn để chúng tôi có thể xử lý thanh toán.