Tiếng Việt
Việc thành lập tiếng Anh là gì?
việc thành lập tiếng Anh là establishment /ɪˈstæblɪʃmənt/. Sự thành lập hoặc xây dựng một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ sở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
establishment
Ví dụ câu với việc thành lập / establishment
- 1
Việc thành lập công ty mới đã diễn ra thành công.
The establishment of the new company was successful.
- 2
Họ đang làm thủ tục để thành lập một tổ chức phi lợi nhuận.
They are processing the establishment of a non-profit organization.
Ghi chú dùng từ việc thành lập
Việc thành lập đề cập đến quá trình tạo ra hoặc xây dựng một tổ chức hoặc cơ sở. Các từ liên quan: 'founding' (sự sáng lập), 'creation' (sự tạo ra), 'organization' (tổ chức), 'company' (công ty).
Video minh hoạ việc thành lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc thành lập
- việcwork
- thành lậpestablish
- lập ủy bancommittee establishment
- sự kiến lậpEstablishment
- cơ sở bán lẻretail establishment
- sự thiết lậpestablishment
- cơ sở dệt maytextile and garment establishment
- cơ sở lưu trúaccommodation establishment
- năm thành lậpyear of establishment
- tái thiết lậpre-establishment
- thành lập lạiRe-establishment
- ngày thành lậpdate of establishment
Câu hỏi thường gặp về "việc thành lập"
Việc thành lập tiếng Anh là gì?
Việc thành lập tiếng Anh là "establishment" (danh từ), nghĩa là: Sự thành lập hoặc xây dựng một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ sở.
"establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"establishment" nghĩa tiếng Việt là "việc thành lập". Việc thành lập đề cập đến quá trình tạo ra hoặc xây dựng một tổ chức hoặc cơ sở.
Phát âm "establishment" như thế nào?
"establishment" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "establishment"?
The establishment of the new company was successful. — Việc thành lập công ty mới đã diễn ra thành công.