The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấy cái gì ra khỏi tiếng Anh là gì?

Lấy cái gì ra khỏi tiếng Anh là remove something (from) /rɪˈmuːv ˈsʌmθɪŋ frəm/. Lấy thứ gì đó ra khỏi một vật thể hoặc vị trí.

Hình minh hoạ "Lấy cái gì ra khỏi" tiếng Anh là "remove something (from)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remove something (from)

Động từ
/rɪˈmuːv ˈsʌmθɪŋ frəm/

Ví dụ câu với Lấy cái gì ra khỏi / remove something (from)

  1. 1

    Please remove your shoes before entering.

    Vui lòng tháo giày của bạn trước khi vào nhà.

  2. 2

    She removed the old wallpaper from the wall.

    Cô ấy đã bóc giấy dán tường cũ khỏi tường.

Ghi chú dùng từ Lấy cái gì ra khỏi

Lấy cái gì ra khỏi là hành động loại bỏ hoặc tách ra khỏi một vật thể. Các từ liên quan: 'extract' (kéo ra, trích xuất), 'detach' (tách rời), 'discard' (b vứt bỏ).

Video minh hoạ Lấy cái gì ra khỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lấy cái gì ra khỏi

Câu hỏi thường gặp về "Lấy cái gì ra khỏi"

Lấy cái gì ra khỏi tiếng Anh là gì?

Lấy cái gì ra khỏi tiếng Anh là "remove something (from)" (động từ), nghĩa là: Lấy thứ gì đó ra khỏi một vật thể hoặc vị trí.

"remove something (from)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remove something (from)" nghĩa tiếng Việt là "Lấy cái gì ra khỏi". Lấy cái gì ra khỏi là hành động loại bỏ hoặc tách ra khỏi một vật thể.

Phát âm "remove something (from)" như thế nào?

"remove something (from)" có phiên âm IPA /rɪˈmuːv ˈsʌmθɪŋ frəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remove something (from)"?

Vui lòng tháo giày của bạn trước khi vào nhà. — Please remove your shoes before entering.