Tiếng Việt
Lễ bế mạc tiếng Anh là gì?
lễ bế mạc tiếng Anh là closing ceremony /ˈkloʊzɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ kết thúc chính thức của một sự kiện hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closing ceremony
Ví dụ câu với lễ bế mạc / closing ceremony
- 1
The closing ceremony was very emotional.
Lễ bế mạc rất xúc động.
- 2
Many guests stayed until the closing ceremony.
Nhiều khách mời đã ở lại đến lễ bế mạc.
Ghi chú dùng từ lễ bế mạc
Lễ bế mạc thường diễn ra sau khi một sự kiện kết thúc, như Olympics hoặc hội chợ. Các từ liên quan: 'opening ceremony' (lễ khai mạc), 'award ceremony' (lễ trao giải), 'event' (sự kiện), 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ lễ bế mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ bế mạc
Câu hỏi thường gặp về "lễ bế mạc"
Lễ bế mạc tiếng Anh là gì?
Lễ bế mạc tiếng Anh là "closing ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ kết thúc chính thức của một sự kiện hoặc hội nghị.
"closing ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closing ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ bế mạc". Lễ bế mạc thường diễn ra sau khi một sự kiện kết thúc, như Olympics hoặc hội chợ.
Phát âm "closing ceremony" như thế nào?
"closing ceremony" có phiên âm IPA /ˈkloʊzɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closing ceremony"?
Lễ bế mạc rất xúc động. — The closing ceremony was very emotional.