Tiếng Việt
Lễ cất nóc tiếng Anh là gì?
lễ cất nóc tiếng Anh là topping out ceremony /ˈtɑpɪŋ aʊt ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ cất nóc là buổi lễ truyền thống trong xây dựng để chúc mừng việc hoàn thành phần cấu trúc chính của một tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
topping out ceremony
Ví dụ câu với lễ cất nóc / topping out ceremony
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ cất nóc của tòa nhà mới vào tuần trước.
We attended the topping out ceremony of the new building last week.
- 2
Lễ cất nóc là một dịp để các công nhân ăn mừng thành quả của họ.
The topping out ceremony is a celebration for the workers' achievement.
Ghi chú dùng từ lễ cất nóc
Lễ cất nóc là một phần quan trọng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'construction' (xây dựng), 'structure' (kết cấu), và 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ lễ cất nóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ cất nóc
Câu hỏi thường gặp về "lễ cất nóc"
Lễ cất nóc tiếng Anh là gì?
Lễ cất nóc tiếng Anh là "topping out ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ cất nóc là buổi lễ truyền thống trong xây dựng để chúc mừng việc hoàn thành phần cấu trúc chính của một tòa nhà.
"topping out ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"topping out ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ cất nóc". Lễ cất nóc là một phần quan trọng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'construction' (xây dựng), 'structure' (kết cấu), và 'ceremony' (lễ hội).
Phát âm "topping out ceremony" như thế nào?
"topping out ceremony" có phiên âm IPA /ˈtɑpɪŋ aʊt ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "topping out ceremony"?
We attended the topping out ceremony of the new building last week. — Chúng tôi đã tham dự lễ cất nóc của tòa nhà mới vào tuần trước.