The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ gia tiên tiếng Anh là gì?

lễ gia tiên tiếng Anh là ancestral ceremony /ænˈsɛstrəl ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ cúng tổ tiên để thể hiện lòng thành kính và tưởng nhớ ông bà tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "lễ gia tiên" tiếng Anh là "ancestral ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancestral ceremony

Danh từ
/ænˈsɛstrəl ˈsɛrəˌmoʊni/

Ví dụ câu với lễ gia tiên / ancestral ceremony

  1. 1

    Gia đình tổ chức lễ gia tiên vào ngày rằm tháng Giêng để cầu mong bình an.

    The family held an ancestral ceremony on the full moon day to pray for peace.

  2. 2

    Lễ gia tiên là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của người Việt.

    Ancestral ceremonies are an important part of Vietnamese spiritual life.

Ghi chú dùng từ lễ gia tiên

Lễ gia tiên là nghi lễ thể hiện lòng kính trọng đối với tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'nghi lễ' (ceremony), 'tổ tiên' (ancestors), 'tâm linh' (spirituality).

Video minh hoạ lễ gia tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ gia tiên

Câu hỏi thường gặp về "lễ gia tiên"

Lễ gia tiên tiếng Anh là gì?

Lễ gia tiên tiếng Anh là "ancestral ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ cúng tổ tiên để thể hiện lòng thành kính và tưởng nhớ ông bà tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.

"ancestral ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancestral ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ gia tiên". Lễ gia tiên là nghi lễ thể hiện lòng kính trọng đối với tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'nghi lễ' (ceremony), 'tổ tiên' (ancestors), 'tâm linh' (spirituality).

Phát âm "ancestral ceremony" như thế nào?

"ancestral ceremony" có phiên âm IPA /ænˈsɛstrəl ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancestral ceremony"?

The family held an ancestral ceremony on the full moon day to pray for peace. — Gia đình tổ chức lễ gia tiên vào ngày rằm tháng Giêng để cầu mong bình an.