Tiếng Việt
Lễ hằng thuận tiếng Anh là gì?
lễ hằng thuận tiếng Anh là Buddhist Wedding Ceremony /ˈbʊd.ɪst ˈwɛd.ɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ cưới theo phong tục Phật giáo, thường tổ chức để cử hành hôn lễ của các Phật tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddhist Wedding Ceremony
Ví dụ câu với lễ hằng thuận / Buddhist Wedding Ceremony
- 1
Họ đã tổ chức lễ hằng thuận tại chùa vào cuối tuần qua.
They held the Buddhist wedding ceremony at the pagoda last weekend.
- 2
Lễ hằng thuận là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của người Phật tử.
The Buddhist wedding ceremony is an important part of a Buddhist's spiritual life.
Ghi chú dùng từ lễ hằng thuận
Lễ hằng thuận là lễ cưới trong đạo Phật, liên quan đến các nghi lễ tâm linh. Các thuật ngữ liên quan: 'đám cưới' (wedding), 'nghi lễ' (ritual), 'tâm linh' (spiritual).
Video minh hoạ lễ hằng thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ hằng thuận
Câu hỏi thường gặp về "lễ hằng thuận"
Lễ hằng thuận tiếng Anh là gì?
Lễ hằng thuận tiếng Anh là "Buddhist Wedding Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ cưới theo phong tục Phật giáo, thường tổ chức để cử hành hôn lễ của các Phật tử.
"Buddhist Wedding Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddhist Wedding Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ hằng thuận". Lễ hằng thuận là lễ cưới trong đạo Phật, liên quan đến các nghi lễ tâm linh.
Phát âm "Buddhist Wedding Ceremony" như thế nào?
"Buddhist Wedding Ceremony" có phiên âm IPA /ˈbʊd.ɪst ˈwɛd.ɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddhist Wedding Ceremony"?
They held the Buddhist wedding ceremony at the pagoda last weekend. — Họ đã tổ chức lễ hằng thuận tại chùa vào cuối tuần qua.