Tiếng Việt
Lễ khai trương tiếng Anh là gì?
lễ khai trương tiếng Anh là opening celebration /ˈoʊpənɪŋ ˌsɛləˈbreɪʃən/. Lễ khai trương là buổi lễ chính thức bắt đầu hoạt động của một doanh nghiệp, cửa hàng hoặc dự án mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opening celebration
Ví dụ câu với lễ khai trương / opening celebration
- 1
Họ tổ chức lễ khai trương cửa hàng mới vào cuối tuần qua.
They held the opening celebration for the new store last weekend.
- 2
Lễ khai trương nhà hàng thu hút nhiều khách mời nổi tiếng.
The opening celebration of the restaurant attracted many celebrity guests.
Ghi chú dùng từ lễ khai trương
Lễ khai trương thường đi kèm với các hoạt động chúc mừng và khuyến mãi. Các từ liên quan: 'grand opening' (khai trương hoành tráng), 'ceremony' (lễ), 'inauguration' (khánh thành).
Video minh hoạ lễ khai trương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ khai trương
Câu hỏi thường gặp về "lễ khai trương"
Lễ khai trương tiếng Anh là gì?
Lễ khai trương tiếng Anh là "opening celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ khai trương là buổi lễ chính thức bắt đầu hoạt động của một doanh nghiệp, cửa hàng hoặc dự án mới.
"opening celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opening celebration" nghĩa tiếng Việt là "lễ khai trương". Lễ khai trương thường đi kèm với các hoạt động chúc mừng và khuyến mãi.
Phát âm "opening celebration" như thế nào?
"opening celebration" có phiên âm IPA /ˈoʊpənɪŋ ˌsɛləˈbreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opening celebration"?
They held the opening celebration for the new store last weekend. — Họ tổ chức lễ khai trương cửa hàng mới vào cuối tuần qua.