Tiếng Việt
Lễ khai giảng tiếng Anh là gì?
lễ khai giảng tiếng Anh là opening ceremony of the new school year /ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni ʌv ðə nju skul jɪr/. Lễ khai giảng là buổi lễ chính thức bắt đầu năm học mới tại trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opening ceremony of the new school year
Ví dụ câu với lễ khai giảng / opening ceremony of the new school year
- 1
The students gathered early in the morning for the opening ceremony of the new school year.
Các học sinh tụ tập vào sáng sớm để dự lễ khai giảng năm học mới.
- 2
The principal delivered a speech during the opening ceremony of the new school year.
Hiệu trưởng phát biểu trong lễ khai giảng năm học mới.
Ghi chú dùng từ lễ khai giảng
Lễ khai giảng là một phần quan trọng của năm học mới, thường có các hoạt động như phát biểu của hiệu trưởng, hát quốc ca. Các từ liên quan gồm 'ceremony' (lễ), 'school year' (năm học), 'student' (học sinh).
Video minh hoạ lễ khai giảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ khai giảng
Câu hỏi thường gặp về "lễ khai giảng"
Lễ khai giảng tiếng Anh là gì?
Lễ khai giảng tiếng Anh là "opening ceremony of the new school year" (danh từ), nghĩa là: Lễ khai giảng là buổi lễ chính thức bắt đầu năm học mới tại trường học.
"opening ceremony of the new school year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opening ceremony of the new school year" nghĩa tiếng Việt là "lễ khai giảng". Lễ khai giảng là một phần quan trọng của năm học mới, thường có các hoạt động như phát biểu của hiệu trưởng, hát quốc ca.
Phát âm "opening ceremony of the new school year" như thế nào?
"opening ceremony of the new school year" có phiên âm IPA /ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni ʌv ðə nju skul jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opening ceremony of the new school year"?
Các học sinh tụ tập vào sáng sớm để dự lễ khai giảng năm học mới. — The students gathered early in the morning for the opening ceremony of the new school year.