Tiếng Việt
Nhậm chức tiếng Anh là gì?
nhậm chức tiếng Anh là Take office /teɪk ˈɒfɪs/. Nhận chức vụ chính thức bắt đầu nhiệm kỳ công việc hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take office
Ví dụ câu với nhậm chức / Take office
- 1
Chủ tịch mới chính thức nhậm chức vào ngày hôm qua.
The new president officially took office yesterday.
- 2
Sau cuộc bầu cử, ông ấy đã nhậm chức vào tuần trước.
He took office last week after the election.
Ghi chú dùng từ nhậm chức
Nhậm chức là hành động bắt đầu nhiệm kỳ của một người giữ chức vụ. Các từ liên quan: 'assume office' (nhận chức), 'inaugurate' (khánh thành), 'swear in' ( tuyên thệ).
Video minh hoạ nhậm chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhậm chức
Câu hỏi thường gặp về "nhậm chức"
Nhậm chức tiếng Anh là gì?
Nhậm chức tiếng Anh là "Take office" (động từ), nghĩa là: Nhận chức vụ chính thức bắt đầu nhiệm kỳ công việc hoặc chức vụ.
"Take office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take office" nghĩa tiếng Việt là "nhậm chức". Nhậm chức là hành động bắt đầu nhiệm kỳ của một người giữ chức vụ.
Phát âm "Take office" như thế nào?
"Take office" có phiên âm IPA /teɪk ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take office"?
The new president officially took office yesterday. — Chủ tịch mới chính thức nhậm chức vào ngày hôm qua.