Tiếng Việt
Lễ phát động tiếng Anh là gì?
lễ phát động tiếng Anh là launch ceremony /lɔːntʃ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ chính thức bắt đầu một hoạt động hoặc chiến dịch, thường có nghi lễ hoặc buổi lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
launch ceremony
Ví dụ câu với lễ phát động / launch ceremony
- 1
The launch ceremony for the new product was held yesterday.
Lễ phát động cho sản phẩm mới đã diễn ra hôm qua.
- 2
They attended the launch ceremony of the charity event.
Họ đã tham dự lễ phát động của sự kiện từ thiện.
Ghi chú dùng từ lễ phát động
Lễ phát động là sự kiện bắt đầu chính thức của một dự án hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'opening ceremony' (lễ khai mạc), 'inauguration' (khánh thành), 'kick-off' (khởi động).
Video minh hoạ lễ phát động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ phát động
Câu hỏi thường gặp về "lễ phát động"
Lễ phát động tiếng Anh là gì?
Lễ phát động tiếng Anh là "launch ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức bắt đầu một hoạt động hoặc chiến dịch, thường có nghi lễ hoặc buổi lễ.
"launch ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"launch ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ phát động". Lễ phát động là sự kiện bắt đầu chính thức của một dự án hoặc hoạt động.
Phát âm "launch ceremony" như thế nào?
"launch ceremony" có phiên âm IPA /lɔːntʃ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "launch ceremony"?
Lễ phát động cho sản phẩm mới đã diễn ra hôm qua. — The launch ceremony for the new product was held yesterday.