Tiếng Việt
Lễ phép tiếng Anh là gì?
lễ phép tiếng Anh là courteous /ˈkɜːtiəs/. Lễ phép mô tả thái độ lịch sự, tôn trọng người khác trong hành xử hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
courteous
Ví dụ câu với lễ phép / courteous
- 1
Anh ấy luôn cư xử lễ phép với mọi người.
He always behaves courteously towards everyone.
- 2
Lễ phép là một phẩm chất quan trọng trong xã hội.
Courtesy is an important trait in society.
Ghi chú dùng từ lễ phép
Lễ phép thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp. Các từ liên quan: lịch sự (politeness), tôn trọng (respect), nhã nhặn (courteous).
Video minh hoạ lễ phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ phép
Câu hỏi thường gặp về "lễ phép"
Lễ phép tiếng Anh là gì?
Lễ phép tiếng Anh là "courteous" (tính từ), nghĩa là: Lễ phép mô tả thái độ lịch sự, tôn trọng người khác trong hành xử hàng ngày.
"courteous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"courteous" nghĩa tiếng Việt là "lễ phép". Lễ phép thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp.
Phát âm "courteous" như thế nào?
"courteous" có phiên âm IPA /ˈkɜːtiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "courteous"?
He always behaves courteously towards everyone. — Anh ấy luôn cư xử lễ phép với mọi người.