Tiếng Việt
Lễ trao giải tiếng Anh là gì?
lễ trao giải tiếng Anh là award ceremony /əˈwɔrd ˈsɛrəˌmoʊni/. Buổi lễ tổ chức để trao giải thưởng cho những người đạt thành tích xuất sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
award ceremony
Ví dụ câu với lễ trao giải / award ceremony
- 1
The award ceremony was held in the grand hall.
Lễ trao giải được tổ chức trong hội trường lớn.
- 2
Many celebrities attended the award ceremony.
Nhiều người nổi tiếng đã tham dự lễ trao giải.
Ghi chú dùng từ lễ trao giải
Lễ trao giải là sự kiện để vinh danh các cá nhân hoặc nhóm xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan: 'trophy' (cúp), 'nominee' (ứng cử viên), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ lễ trao giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ trao giải
Câu hỏi thường gặp về "lễ trao giải"
Lễ trao giải tiếng Anh là gì?
Lễ trao giải tiếng Anh là "award ceremony" (danh từ), nghĩa là: Buổi lễ tổ chức để trao giải thưởng cho những người đạt thành tích xuất sắc.
"award ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"award ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ trao giải". Lễ trao giải là sự kiện để vinh danh các cá nhân hoặc nhóm xuất sắc.
Phát âm "award ceremony" như thế nào?
"award ceremony" có phiên âm IPA /əˈwɔrd ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "award ceremony"?
Lễ trao giải được tổ chức trong hội trường lớn. — The award ceremony was held in the grand hall.