Tiếng Việt
Lệnh cấp container tiếng Anh là gì?
Lệnh cấp container tiếng Anh là Container order /kənˈteɪnər ˈɔːrdər/. Lệnh để yêu cầu vận chuyển hoặc cung cấp container trong logistics.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Container order
Ví dụ câu với Lệnh cấp container / Container order
- 1
The shipping company issued a container order for the new shipment.
Làm ơn gửi lệnh cấp container cho lô hàng mới.
- 2
We need to verify the container order before loading.
Chúng ta cần xác nhận lệnh cấp container trước khi xếp hàng.
Ghi chú dùng từ Lệnh cấp container
Lệnh cấp container là yêu cầu chính thức để cung cấp hoặc vận chuyển container. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shipping order' (lệnh vận chuyển), 'booking' (đặt chỗ), 'cargo' (hàng hóa).
Video minh hoạ Lệnh cấp container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lệnh cấp container
Câu hỏi thường gặp về "Lệnh cấp container"
Lệnh cấp container tiếng Anh là gì?
Lệnh cấp container tiếng Anh là "Container order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh để yêu cầu vận chuyển hoặc cung cấp container trong logistics.
"Container order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Container order" nghĩa tiếng Việt là "Lệnh cấp container". Lệnh cấp container là yêu cầu chính thức để cung cấp hoặc vận chuyển container.
Phát âm "Container order" như thế nào?
"Container order" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Container order"?
Làm ơn gửi lệnh cấp container cho lô hàng mới. — The shipping company issued a container order for the new shipment.