Tiếng Việt
Lệnh khởi công tiếng Anh là gì?
lệnh khởi công tiếng Anh là commencement order /kəˈmɛnsmənt ˈɔːrdər/. Lệnh bắt đầu thi công hoặc xây dựng một dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commencement order
Ví dụ câu với lệnh khởi công / commencement order
- 1
Chủ đầu tư đã nhận lệnh khởi công dự án mới vào tháng tới.
The contractor received the commencement order for the new project.
- 2
Lệnh khởi công là bước quan trọng trong quá trình xây dựng.
The commencement order marks an important step in the construction process.
Ghi chú dùng từ lệnh khởi công
Lệnh khởi công là văn bản chính thức cho phép bắt đầu thi công. Các thuật ngữ liên quan: 'project approval' (phê duyệt dự án), 'construction permit' (giấy phép xây dựng), 'project initiation' (khởi đầu dự án).
Video minh hoạ lệnh khởi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệnh khởi công
Câu hỏi thường gặp về "lệnh khởi công"
Lệnh khởi công tiếng Anh là gì?
Lệnh khởi công tiếng Anh là "commencement order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh bắt đầu thi công hoặc xây dựng một dự án.
"commencement order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commencement order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh khởi công". Lệnh khởi công là văn bản chính thức cho phép bắt đầu thi công.
Phát âm "commencement order" như thế nào?
"commencement order" có phiên âm IPA /kəˈmɛnsmənt ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commencement order"?
The contractor received the commencement order for the new project. — Chủ đầu tư đã nhận lệnh khởi công dự án mới vào tháng tới.