The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệnh ngừng bắn tiếng Anh là gì?

lệnh ngừng bắn tiếng Anh là ceasefire order /ˈsiːsfaɪər ˈɔːrdər/. Lệnh chính thức yêu cầu ngừng bắn trong chiến tranh hoặc xung đột.

Hình minh hoạ "lệnh ngừng bắn" tiếng Anh là "ceasefire order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceasefire order

Danh từ
/ˈsiːsfaɪər ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với lệnh ngừng bắn / ceasefire order

  1. 1

    Quốc tế đã thúc giục các bên ký kết lệnh ngừng bắn để bắt đầu đàm phán hòa bình.

    The international community urged the parties to sign a ceasefire order to begin peace negotiations.

  2. 2

    Lệnh ngừng bắn đã được thực thi sau nhiều tuần xung đột dữ dội.

    The ceasefire order was implemented after weeks of intense fighting.

Ghi chú dùng từ lệnh ngừng bắn

Lệnh ngừng bắn là một chỉ thị chính thức để chấm dứt các hoạt động chiến tranh tạm thời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'armistice' (ngừng chiến), 'truce' (ngừng chiến tạm thời), và 'peace treaty' (hiệp định hòa bình).

Video minh hoạ lệnh ngừng bắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lệnh ngừng bắn

Câu hỏi thường gặp về "lệnh ngừng bắn"

Lệnh ngừng bắn tiếng Anh là gì?

Lệnh ngừng bắn tiếng Anh là "ceasefire order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh chính thức yêu cầu ngừng bắn trong chiến tranh hoặc xung đột.

"ceasefire order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceasefire order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh ngừng bắn". Lệnh ngừng bắn là một chỉ thị chính thức để chấm dứt các hoạt động chiến tranh tạm thời.

Phát âm "ceasefire order" như thế nào?

"ceasefire order" có phiên âm IPA /ˈsiːsfaɪər ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceasefire order"?

The international community urged the parties to sign a ceasefire order to begin peace negotiations. — Quốc tế đã thúc giục các bên ký kết lệnh ngừng bắn để bắt đầu đàm phán hòa bình.