Tiếng Việt
Lệnh xuất kho tiếng Anh là gì?
lệnh xuất kho tiếng Anh là warehouse keeper's order /ˈwɛrˌhaʊs ˈkipərz ˈɔrdər/. Lệnh xuất kho là giấy tờ hoặc chỉ thị yêu cầu xuất hàng hóa từ kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warehouse keeper's order
Ví dụ câu với lệnh xuất kho / warehouse keeper's order
- 1
The warehouse keeper's order was approved by the manager.
Lệnh xuất kho của người quản kho đã được phê duyệt bởi quản lý.
- 2
Please prepare the items according to the warehouse keeper's order.
Vui lòng chuẩn bị các mặt hàng theo lệnh xuất kho.
Ghi chú dùng từ lệnh xuất kho
Lệnh xuất kho là một loại giấy tờ trong quản lý kho hàng, liên quan đến việc xuất hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock' (kho hàng), 'delivery note' (phiếu giao hàng).
Video minh hoạ lệnh xuất kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệnh xuất kho
Câu hỏi thường gặp về "lệnh xuất kho"
Lệnh xuất kho tiếng Anh là gì?
Lệnh xuất kho tiếng Anh là "warehouse keeper's order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh xuất kho là giấy tờ hoặc chỉ thị yêu cầu xuất hàng hóa từ kho.
"warehouse keeper's order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warehouse keeper's order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh xuất kho". Lệnh xuất kho là một loại giấy tờ trong quản lý kho hàng, liên quan đến việc xuất hàng.
Phát âm "warehouse keeper's order" như thế nào?
"warehouse keeper's order" có phiên âm IPA /ˈwɛrˌhaʊs ˈkipərz ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warehouse keeper's order"?
Lệnh xuất kho của người quản kho đã được phê duyệt bởi quản lý. — The warehouse keeper's order was approved by the manager.