Tiếng Việt
Lịch sử giao dịch tiếng Anh là gì?
lịch sử giao dịch tiếng Anh là transaction history /trænˈzækʃən ˈhɪstəri/. Lịch sử các giao dịch đã thực hiện trong tài khoản hoặc hệ thống tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transaction history
Ví dụ câu với lịch sử giao dịch / transaction history
- 1
Bạn có thể xem lịch sử giao dịch của mình trong phần cài đặt tài khoản.
You can view your transaction history in the account settings.
- 2
Lịch sử giao dịch giúp theo dõi các hoạt động tài chính của bạn.
Transaction history helps track your financial activities.
Ghi chú dùng từ lịch sử giao dịch
Lịch sử giao dịch ghi lại các hoạt động tài chính đã thực hiện. Các thuật ngữ liên quan: 'giao dịch' (transaction), 'tài khoản' (account), 'hoạt động tài chính' (financial activity).
Video minh hoạ lịch sử giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch sử giao dịch
Câu hỏi thường gặp về "lịch sử giao dịch"
Lịch sử giao dịch tiếng Anh là gì?
Lịch sử giao dịch tiếng Anh là "transaction history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử các giao dịch đã thực hiện trong tài khoản hoặc hệ thống tài chính.
"transaction history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transaction history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử giao dịch". Lịch sử giao dịch ghi lại các hoạt động tài chính đã thực hiện.
Phát âm "transaction history" như thế nào?
"transaction history" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transaction history"?
You can view your transaction history in the account settings. — Bạn có thể xem lịch sử giao dịch của mình trong phần cài đặt tài khoản.