The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Liên quan đến vấn đề tiếng Anh là gì?

liên quan đến vấn đề tiếng Anh là Related to the issue /rɪˈleɪtɪd tə ðə ˈɪʃuː/. liên quan hoặc có liên hệ đến vấn đề đang đề cập.

Hình minh hoạ "liên quan đến vấn đề" tiếng Anh là "Related to the issue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Related to the issue

Cụm từ
/rɪˈleɪtɪd tə ðə ˈɪʃuː/

Ví dụ câu với liên quan đến vấn đề / Related to the issue

  1. 1

    The report discusses issues related to climate change.

    Báo cáo bàn về các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.

  2. 2

    She is concerned with matters related to health and safety.

    Cô ấy quan tâm đến các vấn đề liên quan đến sức khỏe và an toàn.

Ghi chú dùng từ liên quan đến vấn đề

Cụm từ này dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan đến một vấn đề nào đó. Các từ liên quan: 'concerned with' (liên quan đến), 'regarding' (về vấn đề), 'pertinent' (thích hợp, liên quan).

Video minh hoạ liên quan đến vấn đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với liên quan đến vấn đề

Câu hỏi thường gặp về "liên quan đến vấn đề"

Liên quan đến vấn đề tiếng Anh là gì?

Liên quan đến vấn đề tiếng Anh là "Related to the issue" (cụm từ), nghĩa là: liên quan hoặc có liên hệ đến vấn đề đang đề cập.

"Related to the issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Related to the issue" nghĩa tiếng Việt là "liên quan đến vấn đề". Cụm từ này dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan đến một vấn đề nào đó.

Phát âm "Related to the issue" như thế nào?

"Related to the issue" có phiên âm IPA /rɪˈleɪtɪd tə ðə ˈɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Related to the issue"?

Báo cáo bàn về các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu. — The report discusses issues related to climate change.