Tiếng Việt
Linh kiện điện tử tiếng Anh là gì?
linh kiện điện tử tiếng Anh là electronic components /ɪlɛkˈtrɒnɪk kəmˈpəʊnənts/. Các bộ phận nhỏ dùng để tạo thành các thiết bị điện tử như tụ điện, điện trở, chip.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic components
Ví dụ câu với linh kiện điện tử / electronic components
- 1
Các linh kiện điện tử này cần được kiểm tra trước khi lắp ráp.
These electronic components need to be checked before assembly.
- 2
Chúng tôi mua các linh kiện điện tử từ nhà cung cấp uy tín.
We buy electronic components from reputable suppliers.
Ghi chú dùng từ linh kiện điện tử
Linh kiện điện tử là các phần tử nhỏ trong mạch điện tử, như tụ điện, điện trở, và chip. Các thuật ngữ liên quan gồm 'circuit' (mạch), 'resistor' (điện trở), 'capacitor' (tụ điện).
Video minh hoạ linh kiện điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh kiện điện tử
- điệnelectricity
- kiệnsue
- linhspiritual sensitivity
- điện tửelectronics
- linh kiệncomponent
- sản xuất linh kiện điện tửElectronic component production
- linh kiện máy mócmachinery parts
- linh kiện máy tínhcomputer components
- linh kiện phụ tùngspare parts
- linh kiện thay thếreplacement component
- linh kiện điện thoạiphone components
- linh kiện bán dẫn chủ độngactive semiconductor component
Câu hỏi thường gặp về "linh kiện điện tử"
Linh kiện điện tử tiếng Anh là gì?
Linh kiện điện tử tiếng Anh là "electronic components" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận nhỏ dùng để tạo thành các thiết bị điện tử như tụ điện, điện trở, chip.
"electronic components" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic components" nghĩa tiếng Việt là "linh kiện điện tử". Linh kiện điện tử là các phần tử nhỏ trong mạch điện tử, như tụ điện, điện trở, và chip.
Phát âm "electronic components" như thế nào?
"electronic components" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɒnɪk kəmˈpəʊnənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic components"?
These electronic components need to be checked before assembly. — Các linh kiện điện tử này cần được kiểm tra trước khi lắp ráp.