Tiếng Việt
Linh kiện thay thế tiếng Anh là gì?
linh kiện thay thế tiếng Anh là replacement component /rɪˈpleɪsmənt kəmˈpəʊnənt/. Các bộ phận dùng để thay thế các phần hỏng hoặc cũ trong thiết bị hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
replacement component
Ví dụ câu với linh kiện thay thế / replacement component
- 1
You need to buy a replacement component for your broken printer.
Bạn cần mua linh kiện thay thế cho máy in bị hỏng của bạn.
- 2
The technician replaced the faulty replacement component to fix the device.
Kỹ thuật viên đã thay thế linh kiện thay thế bị lỗi để sửa thiết bị.
Ghi chú dùng từ linh kiện thay thế
Linh kiện thay thế là các bộ phận dùng để thay thế phần hỏng trong thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'spare part' (phụ tùng dự phòng), 'repair' (sửa chữa), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ linh kiện thay thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh kiện thay thế
Câu hỏi thường gặp về "linh kiện thay thế"
Linh kiện thay thế tiếng Anh là gì?
Linh kiện thay thế tiếng Anh là "replacement component" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận dùng để thay thế các phần hỏng hoặc cũ trong thiết bị hoặc máy móc.
"replacement component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"replacement component" nghĩa tiếng Việt là "linh kiện thay thế". Linh kiện thay thế là các bộ phận dùng để thay thế phần hỏng trong thiết bị.
Phát âm "replacement component" như thế nào?
"replacement component" có phiên âm IPA /rɪˈpleɪsmənt kəmˈpəʊnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "replacement component"?
Bạn cần mua linh kiện thay thế cho máy in bị hỏng của bạn. — You need to buy a replacement component for your broken printer.