Tiếng Việt
Lính ngụy tiếng Anh là gì?
Lính ngụy tiếng Anh là Puppet Soldier /ˈpʌpɪt ˈsəʊlʤə/. Lính ngụy là những quân nhân do chính quyền hoặc lực lượng đối lập điều khiển, thường không trung thành với chính phủ chính thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puppet Soldier
Ví dụ câu với Lính ngụy / Puppet Soldier
- 1
Trong chiến tranh, nhiều lính ngụy bị xem là những kẻ phản bội.
Many puppet soldiers were seen as traitors during the war.
- 2
Lính ngụy thường bị sử dụng để duy trì quyền lực của phe đối lập.
Puppet soldiers are often used to maintain the power of the opposition.
Ghi chú dùng từ Lính ngụy
Lính ngụy là thuật ngữ chỉ những quân đội do thế lực khác kiểm soát, không trung thành với chính phủ chính thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quân đội chính phủ', 'quân đội đối lập', và 'đồng minh quân sự'.
Video minh hoạ Lính ngụy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính ngụy
Câu hỏi thường gặp về "Lính ngụy"
Lính ngụy tiếng Anh là gì?
Lính ngụy tiếng Anh là "Puppet Soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính ngụy là những quân nhân do chính quyền hoặc lực lượng đối lập điều khiển, thường không trung thành với chính phủ chính thống.
"Puppet Soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puppet Soldier" nghĩa tiếng Việt là "Lính ngụy". Lính ngụy là thuật ngữ chỉ những quân đội do thế lực khác kiểm soát, không trung thành với chính phủ chính thống.
Phát âm "Puppet Soldier" như thế nào?
"Puppet Soldier" có phiên âm IPA /ˈpʌpɪt ˈsəʊlʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puppet Soldier"?
Many puppet soldiers were seen as traitors during the war. — Trong chiến tranh, nhiều lính ngụy bị xem là những kẻ phản bội.